亂氣 luàn qì · loạn khí Hán Việt: loạn khí · Pinyin: luàn qì Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 氣 (khí)Pinyinluàn qìHán Việtloạn khíCấu tạo亂 + 氣 · loạn + khí nghĩa thành phần: loạn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人体中逆乱之气; 天地间阴阳之气错乱; 淫乱之气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人体中逆乱之气。 2.天地间阴阳之气错乱。 3.淫乱之气。