亂法

luàn fǎ loạn pháp

Hán Việt: loạn pháp · Pinyin: luàn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起国家动乱的法令; 违法;犯法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引起国家动乱的法令。 2.违法;犯法。