亂源

luàn yuán loạn nguyên

Hán Việt: loạn nguyên · Pinyin: luàn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"乱原"; 祸乱的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乱原"。 2.祸乱的根源。