乱的

loạn đích

Hán Việt: loạn đích

Tổng quan

bừa bãi, lộn xộn, hỗn loạn, rối loạn, náo loạn, làm mất trật tự xã hội, gây náo loạn; bừa bãi phóng đãng

Cấu tạo: 亂 (loạn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn loạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disorderly

Từ liên quan

Gần nghĩa

乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵