亂糊 luàn hú · loạn hồ Hán Việt: loạn hồ · Pinyin: luàn hú Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 糊 (hồ)Pinyinluàn húHán Việtloạn hồCấu tạo亂 + 糊 · loạn + hồ nghĩa thành phần: loạn + hồ