亂紀

luàn jì loạn kỉ

Hán Việt: loạn kỉ · Pinyin: luàn jì

Tổng quan

phá vỡ quy tắc | phá vỡ kỷ luật

Cấu tạo: (loạn) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá vỡ quy tắc | phá vỡ kỷ luật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.亂世。《漢書.卷二六.天文志》:「太白經天,天下革,民更王,是為亂紀,人民流亡。」 2.違反或破壞法紀。《禮記.禮運》:「是謂天子壞法亂紀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 败坏或违反法纪; 乱世; 淆乱头绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.败坏或违反法纪。 2.乱世。 3.淆乱头绪。

Eng

  • CC-CEDICT to break the rules|to break discipline
  • Cihui to break the rules; to break discipline