亂紙 loạn chỉ Hán Việt: loạn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 紙 (chỉ)Hán Việtloạn chỉCấu tạo亂 + 紙 · loạn + chỉ nghĩa thành phần: loạn + chỉ Nghĩa EngCihui 亂紙 uànzhǐ n. waste paper