亂臣
loạn thần
Hán Việt: loạn thần · Pinyin: luàn chén
Tổng quan
loạn thần
Nghĩa
Việt
- Cihui loạn thần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善于治国的臣子; 作乱的臣子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.善于治国的臣子。 2.作乱的臣子。
Eng
- Cihui 亂臣 uànchén n. 1. minister capable of restoring order 2. seditious minister
ja
- JMdict traitor