亂講

luàn jiǎng loạn giảng

Hán Việt: loạn giảng · Pinyin: luàn jiǎng

Tổng quan

nói bậy | bậy bạ!

Cấu tạo: (loạn) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói bậy | bậy bạ!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡說八道。如:「亂講!誰告訴你昨晚我在家了?」

Eng

  • CC-CEDICT to talk nonsense|nonsense!
  • Cihui to talk nonsense; nonsense!