亂象
loạn tượng
Hán Việt: loạn tượng · Pinyin: luàn xiàng
Tổng quan
hỗn loạn | điên cuồng
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗn loạn | điên cuồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有秩序的状态;混乱现象:~丛生丨市场~调查。
Eng
- CC-CEDICT chaos|madness
- Cihui chaos; madness