亂邦
loạn bang
Hán Việt: loạn bang · Pinyin: luàn bāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桅国家; 动乱的国家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桅国家。 2.动乱的国家。
Eng
- Cihui 亂邦 uànbāng v.o. endanger the country ◆n. country in disorder