亂闖

luàn chuǎng loạn sấm

Hán Việt: loạn sấm · Pinyin: luàn chuǎng

Tổng quan

xông loạn

Cấu tạo: (loạn) + (sấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xông loạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.隨意走動。《蕩寇志》第一○五回:「只見裡面走出一個漢子來,大喝道,甚麼人,到我家來亂闖。」 2.任意進入或穿越。如:「亂闖紅燈易造成交通事故。」

Eng

  • Cihui 亂闖 uànchuǎng v. dash about pell-mell

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乱撞