亂阱 luàn jǐng · loạn tịnh Hán Việt: loạn tịnh · Pinyin: luàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 阱 (tịnh)Pinyinluàn jǐngHán Việtloạn tịnhCấu tạo亂 + 阱 · loạn + tịnh nghĩa thành phần: loạn + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关押乱捕人犯的坑阱。Tân Hoa Tự Điển 1.关押乱捕人犯的坑阱。