亂項

luàn xiàng loạn hạng

Hán Việt: loạn hạng · Pinyin: luàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帽子不戴端正。项,系帽的带子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帽子不戴端正。项,系帽的带子。