亂首

luàn shǒu loạn thủ

Hán Việt: loạn thủ · Pinyin: luàn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祸乱的开端; 作乱的头子; 头发散乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祸乱的开端。 2.作乱的头子。 3.头发散乱。