乳下 rǔ xià · nhũ hạ Hán Việt: nhũ hạ · Pinyin: rǔ xià Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 下 (hạ)Pinyinrǔ xiàHán Việtnhũ hạCấu tạo乳 + 下 · nhũ + hạ nghĩa thành phần: nhũ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乳部之下; 乳房之下。谓正在吃奶。形容动物或儿女幼小。Tân Hoa Tự Điển 1.乳部之下。 2.乳房之下。谓正在吃奶。形容动物或儿女幼小。