乳井 rǔ jǐng · nhũ tỉnh Hán Việt: nhũ tỉnh · Pinyin: rǔ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 井 (tỉnh)Pinyinrǔ jǐngHán Việtnhũ tỉnhCấu tạo乳 + 井 · nhũ + tỉnh nghĩa thành phần: nhũ + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清甘的井水。Tân Hoa Tự Điển 1.指清甘的井水。