乳交

rǔ jiāonhũ giao

Hán Việt: nhũ giao · Pinyin: rǔ jiāo

Tổng quan

giao hợp qua đường ngực

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ tình dục

Eng

  • Cihui mammary intercourse

Đức

  • Handedict Tittenfick (S, vulg)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化 · 乳名