乳傭

nhũ dong

Hán Việt: nhũ dong

Tổng quan

Người vú em

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 佣 (dong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vú em

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化 · 乳名