乳光

rǔ guāngnhũ quang

Hán Việt: nhũ quang · Pinyin: rǔ guāng

Tổng quan

(khoáng vật học, vật lý) ánh trắng đục

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh opal
  • Tần suất từ (khoáng vật học, vật lý) ánh trắng đục
  • Biên soạn opalescence of certain precious stones

Eng

  • Cihui 乳光 ǔguāng n. opalescence of certain precious stones
  • Tần suất từ n. opalescence of certain precious stones

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳光經 · 乳光佛經 · 乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳剂