乳兒

rǔ ér nhũ nhi

Hán Việt: nhũ nhi · Pinyin: rǔ ér

Tổng quan

trẻ đang bú | trẻ dưới một tuổi

Cấu tạo: (nhũ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trẻ đang bú | trẻ dưới một tuổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以乳汁為主要食物的嬰兒,通常指一歲以下的幼兒。唐.杜牧〈三子言性辯〉:「乳兒見乳必挐求,不得即啼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺育婴儿; 婴儿;小儿; 比喻年轻识浅的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哺育婴儿。 2.婴儿;小儿。 3.比喻年轻识浅的人。

Eng

  • CC-CEDICT nursing infant|child less than one year old
  • Cihui 乳兒 ǔ'ér n. suckling infant