乳獸

rǔ shòu nhũ thú

Hán Việt: nhũ thú · Pinyin: rǔ shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 育子的猛兽。猛兽在育子期间,凶猛胜过平日; 幼兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.育子的猛兽。猛兽在育子期间,凶猛胜过平日。 2.幼兽。