乳化
nhũ hóa
Hán Việt: nhũ hóa · Pinyin: rǔ huà
Tổng quan
nhũ hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui nhũ hóa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 二種液體混合而呈混濁狀態,既不溶化,又不沉澱,稱為「乳化」。所成物為乳狀體,為膠體物的一種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为使原来互不相混的两种液体混合起来,把其中一种液体变成微小颗粒分散在另一液体中,叫作乳化。
Eng
- CC-CEDICT to emulsify
- Cihui to emulsify
ja
- JMdict emulsification