乳卵

rǔ luǎn nhũ noãn

Hán Việt: nhũ noãn · Pinyin: rǔ luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产卵,下蛋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产卵,下蛋。