乳口
nhũ khẩu
Hán Việt: nhũ khẩu · Pinyin: rǔ kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城牆上高出的短牆。《董西廂》卷一:「乳口敵樓沒與高,彷彿來到雲霄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城墙上的垛口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.城墙上的垛口。
Hán Việt: nhũ khẩu · Pinyin: rǔ kǒu