乳臺

rǔ tái nhũ thai

Hán Việt: nhũ thai · Pinyin: rǔ tái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王﹑皇后山陵法物之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王﹑皇后山陵法物之一。