乳塔 nhũ tháp Hán Việt: nhũ tháp Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 塔 (tháp)Hán Việtnhũ thápCấu tạo乳 + 塔 · nhũ + tháp nghĩa thành phần: nhũ + tháp Nghĩa EngCihui 乳塔 ǔtǎ* n. brassière