乳聲乳氣
nhũ thanh nhũ khí
Hán Việt: nhũ thanh nhũ khí · Pinyin: rǔ shēng rǔ qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话声音象小孩子那样尖细。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话声音象小孩子那样尖细。
Hán Việt: nhũ thanh nhũ khí · Pinyin: rǔ shēng rǔ qì