乳姐

rǔ jiě nhũ tả

Hán Việt: nhũ tả · Pinyin: rǔ jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋人称乳娘为乳姐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋人称乳娘为乳姐。