乳婢

rǔ bì nhũ tì

Hán Việt: nhũ tì · Pinyin: rǔ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乳母; 年幼的婢女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乳母。 2.年幼的婢女。