乳媼
nhũ ảo
Hán Việt: nhũ ảo · Pinyin: rǔ ǎo
Tổng quan
ú em. nhũ uẩn nhũ uẩn ☆Vú em.
Nghĩa
Việt
- Cihui ú em. nhũ uẩn nhũ uẩn ☆Vú em.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乳母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乳母。
Eng
- Cihui 乳媼 ǔ'ǎo n. wet nurse M:ge/¹míng/²wèi