乳媪

rǔ ǎonhũ ảo

Hán Việt: nhũ ảo · Pinyin: rǔ ǎo

Tổng quan

Vú em

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乳母。

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 媼 (ảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vú em
  • Biên soạn 乳媼 ǔ'ǎo n. wet nurse M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乳母。

Eng

  • Cihui 乳媼 ǔ'ǎo n. wet nurse M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化