乳子

rǔ zi nhũ tử

Hán Việt: nhũ tử · Pinyin: rǔ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分娩;产子; 以乳哺婴; 幼小的动物;幼儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分娩;产子。 2.以乳哺婴。 3.幼小的动物;幼儿。