乳峯
nhũ phong
Hán Việt: nhũ phong · Pinyin: rǔ fēng
Tổng quan
nhũ phong
Nghĩa
Việt
- Cihui nhũ phong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指乳房。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指乳房。
Eng
- Cihui 乳峰 ǔfēng* n. the breasts
Hán Việt: nhũ phong · Pinyin: rǔ fēng
nhũ phong