乳棗 rǔ zǎo · nhũ tảo Hán Việt: nhũ tảo · Pinyin: rǔ zǎo Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 棗 (tảo)Pinyinrǔ zǎoHán Việtnhũ tảoCấu tạo乳 + 棗 · nhũ + tảo nghĩa thành phần: nhũ + tảo