乳槌

rǔ chuí nhũ chùy

Hán Việt: nhũ chùy · Pinyin: rǔ chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (chùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在乳钵中研物用的棒槌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在乳钵中研物用的棒槌。