乳母
nhũ mẫu
Hán Việt: nhũ mẫu · Pinyin: rǔ mǔ
Tổng quan
nhũ mẫu ú em, vú nuôi. nhũ mẫu nhũ mẫu ☆Vú em, vú nuôi. nhũ mẫu; vú em。奶媽。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhũ mẫu ú em, vú nuôi. nhũ mẫu nhũ mẫu ☆Vú em, vú nuôi. nhũ mẫu; vú em。奶媽。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專司授乳及看護幼兒的僕婦。《初刻拍案驚奇》卷三四:「那庵中管燒香點燭的老道姑,就是我的乳母。」《紅樓夢》第八回:「說著,立刻便要去回賈母,攆他乳母。」也稱為「奶媽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奶妈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奶妈。
Eng
- CC-CEDICT wet nurse
- Cihui wet nurse
ja
- JMdict wet nurse|nursing mother