乳水
nhũ thủy
Hán Việt: nhũ thủy · Pinyin: rǔ shuǐ
Tổng quan
nhũ thuỷ (譬喻)譬物之和合也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nhũ thuỷ (譬喻)譬物之和合也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钟乳洞所流的泉水; 水和乳交融,比喻融洽; 乳汁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钟乳洞所流的泉水。 2.水和乳交融,比喻融洽。 3.乳汁。