乳汁

rǔ zhī nhũ trấp

Hán Việt: nhũ trấp · Pinyin: rǔ zhī

Tổng quan

sữa ước sữa. Sữa. nhũ trấp nhũ trấp ☆Nước sữa. Sữa.

Cấu tạo: (nhũ) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa ước sữa. Sữa. nhũ trấp nhũ trấp ☆Nước sữa. Sữa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由雌性哺乳動物的乳腺所分泌出來的白色液體,含有水分、蛋白質、乳糖、維生素及抗體等多種營養物質。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由乳腺分泌出来的白色液体,不透明,含有丰富的营养物质。通称奶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由乳腺分泌出来的白色液体,不透明,含有丰富的营养物质。通称奶。

Eng

  • CC-CEDICT milk|(botany) latex
  • Cihui milk; (botany) latex

ja

  • JMdict milk (of a mammal)|latex (milky fluid found in plants)