乳泉
nhũ tuyền
Hán Việt: nhũ tuyền · Pinyin: rǔ quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 石鐘乳上的滴水。唐.段式成《酉陽雜俎續集.卷四.貶誤》:「岩中有丹灶盆,乳泉滴瀝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指钟乳石上的滴水; 甘美而清洌的泉水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指钟乳石上的滴水。 2.甘美而清洌的泉水。
Eng
- Cihui 乳泉 ǔquán n. water dripping from stalactites