乳泣 nhũ khấp Hán Việt: nhũ khấp Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 泣 (khấp)Hán Việtnhũ khấpCấu tạo乳 + 泣 · nhũ + khấp nghĩa thành phần: nhũ + khấp Nghĩa EngCihui 乳泣 rǔqì v. lactate before childbirth