乳洞

rǔ dòngnhũ đỗng

Hán Việt: nhũ đỗng · Pinyin: rǔ dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石钟乳洞。

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石钟乳洞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化