乳溜

rǔ liū

Pinyin: rǔ liū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石钟乳岩洞中滴下的乳水; 石钟乳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石钟乳岩洞中滴下的乳水。 2.石钟乳。