乳熟

rǔ shú nhũ thục

Hán Việt: nhũ thục · Pinyin: rǔ shú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷类作物成熟的初期,籽实灌浆后逐渐膨大,内含乳白色浆液,叫乳熟。