乳牛
nhũ ngưu
Hán Việt: nhũ ngưu · Pinyin: rǔ niú
Tổng quan
bò sữa on bò non, con bê. nhũ ngưu nhũ ngưu ☆Con bò non, con bê.
Nghĩa
Việt
- Cihui bò sữa on bò non, con bê. nhũ ngưu nhũ ngưu ☆Con bò non, con bê.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專為生產牛奶而飼養的牛。不同於耕牛、肉牛,產奶量較一般的母牛高。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即奶牛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即奶牛。
Eng
- CC-CEDICT dairy cattle
- Cihui dairy cattle
ja
- JMdict dairy cow|dairy cattle|milk cow|milch cow