乳牸 rǔ zì · nhũ tự Hán Việt: nhũ tự · Pinyin: rǔ zì Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 牸 (tự)Pinyinrǔ zìHán Việtnhũ tựCấu tạo乳 + 牸 · nhũ + tự nghĩa thành phần: nhũ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哺乳的母牛。Tân Hoa Tự Điển 1.哺乳的母牛。