乳犢 rǔ dú · nhũ độc Hán Việt: nhũ độc · Pinyin: rǔ dú Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 犢 (độc)Pinyinrǔ dúHán Việtnhũ độcCấu tạo乳 + 犢 · nhũ + độc nghĩa thành phần: nhũ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小牛; 生小牛。Tân Hoa Tự Điển 1.小牛。 2.生小牛。