乳狀
nhũ trạng
Hán Việt: nhũ trạng
Tổng quan
màu sữa, màu trắng đục, khả năng cho sữa, tính nhu nhược
Nghĩa
Việt
- Cihui màu sữa, màu trắng đục, khả năng cho sữa, tính nhu nhược
Eng
- Cihui 乳狀 ǔzhuàng n. lactescence
ja
- JMdict milky|emulsified