乳狗

rǔ gǒu nhũ cẩu

Hán Việt: nhũ cẩu · Pinyin: rǔ gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 育子的母狗; 幼狗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.育子的母狗。 2.幼狗。