乳豬

rǔ zhū nhũ trư

Hán Việt: nhũ trư · Pinyin: rǔ zhū

Tổng quan

lợn sữa

Cấu tạo: (nhũ) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợn sữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小豬。如:「一群乳豬圍在母豬旁爭著吃奶。」清.徐珂《清稗類鈔.風俗類.柳邊俗尚》:「他時過之,或以鍼線荷包贈,則又煎乳豬鵝雞以進。」

Eng

  • CC-CEDICT suckling pig
  • Cihui suckling pig