乳獸 rǔ shòu · nhũ thú Hán Việt: nhũ thú · Pinyin: rǔ shòu Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 獸 (thú)Pinyinrǔ shòuHán Việtnhũ thúCấu tạo乳 + 獸 · nhũ + thú nghĩa thành phần: nhũ + thú